tụt nõ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói về quả chín quá mức, rời khỏi cuống một cách tự nhiên: "tụt nõ" dùng để miêu tả hiện tượng trái cây khi đã chín quá sẽ tự tách rời khỏi phần cuống (nõ) và rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mít tụt nõ. (Quả mít chín quá, rụng khỏi cuống.)
- Na tụt nõ. (Quả na chín quá, rơi ra khỏi cuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên, ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng để chỉ trạng thái chín muồi, sẵn sàng để thu hoạch hoặc ăn ngay của trái cây.
Biến thể và từ gần giống
- Rụng: rơi rụng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho lá, hoa, quả).
- Rời cuống: tách khỏi cuống (cách nói miêu tả trung tính).
Từ đồng nghĩa
- Rụng xuống: rơi rụng xuống.
- Tự rụng: tự động rơi rụng.
Lưu ý
- "Tụt nõ" là một từ thuần Việt, đặc biệt dùng để chỉ hiện tượng của trái cây. Từ "nõ" ở đây chỉ phần cuống nhỏ gắn quả vào cành.
- Từ này thường đi kèm với tên các loại quả cụ thể như mít, na, sầu riêng...
- Nói quả chín quá rơi ra khỏi cuống: Mít tụt nõ; Na tụt nõ.